| Tử
cung (Uterus) |
Cổ
tử cung (Cervix) |
Âm
đạo (Vagina) |
Kinh
nguyệt (Chu kỳ) (Menstruation (Periods)) |
| Ðau
bụng dưới (Low Abdominal Pain) |
Chất
tiết âm đạo (Vaginal Discharge) |
Chu
kỳ kinh nguyệt (Menstrual Cycle) |
Ðau bụng kinh (Dysmenorrhea) |
| Chứng
vô kinh (Amenorrhea) |
Chứng
mãn kinh (Menopause symelrone) |
Mang
thai (Pregnancy) |
Ngày
sanh, Ngày đến sanh (Date of Delivery,
Date Due) |
| Bệnh
buổi sáng (Morning Sickness) |
Nôn
do thai nghén (Morning Sickness) |
Nghe
tim thai (Fetal Heart Sounds) |
Phá
thai (Abortion) |
| Vỡ
màng nhầy (The Show(Mucus-Like)Membrance
Rupture) |
Ðau
đẻ ( Labor Pain) |
Bể
màng ối sớm (Premature Rupture) |
Vọp
bẻ chân (Leg Cramp) |
| Rụng
trứng (Ovulation) |
Thụ
thai (Conception) |
Cấy
thai (Implantation) |
Thai
nhi (Fetus) |
| Thai
bắt đầu đạp nhanh (Fetal Movement Quickening) |
Căng
giãn tĩnh mạch (Varicose Vein) |
Lằn
nứt da khi mang thai (Striations of
Pregnancy) |
Anbumin
niệu (Albuminuria) |
| Nhiễm
trùng niệu (Urinary Trust Infection) |
Kinh
giật lúc sanh (Eclampsia) |
Ða
ối (Polyhydramnion) |
Chửa
trứng (Hydatid Mole) |
| Mang
thai lạc vị (Ectopic Pregnancy) |
Mang
thai trong vòi (Tubal Pregnancy) |
Ðường
sinh (Birth Canal) |
Khám
hậu môn (Recital Examination) |
| Khám
bên trong (âm đạo) (Internal (Vaginal)Examination) |
Sanh
(Delivery) |
Giai
đoạn chuyển dạ đầu (First Stage of Labor) |
Giai
đoạn chuyển dạ thứ hai (Second Stage
of Labor) |
| Giai
đoạn chuyển dạ thứ ba (Third Stage of
Labor) |
Co
thắt (Contraction) |
Phẫu
thuật cắt âm đạo (lúc sanh) (Episiotomy) |
Khâu
đáy chậu (Perineorrhaphy Stitch) |
| Sau
khi sanh (After Birth) |
Dây
rốn (Umbilical Cord) |
Rau
thai (Placenta) |
Sản
dịch (Lochia) |
| Sinh
sớm (Premature Birth) |
Sanh
đôi (Twins) |
Sanh
nhiều (Multiple Birth) |
Sanh
đôi cùng trứng (Identical Twins) |
| Sanh
đôi khác trứng (Fraternal Twins) |
Tách
rau thai (Separation of The Placenta) |
Nhau
tiền đạo (Placenta Pracvia) |
Cuộn
dây rốn (Coiling of The Umbilical Cord) |
| Khung
chậu hẹp (Narrow Pelvic) |
Dính
rau thai (Adherence of The Placenta) |
Vỡ
vòi tử cung (Tubal Rupture) |
Cửa
mình bị tét (Laccration of The Perineum) |
| Vỡ
vòi tử cung (Tubal Rupture) |
Sốt
sản (Pucrperal Fever) |
Mổ
lấy thai (Caesarean Section) |
Sinh
bằng kẹp gấp (Forcepts Delivery) |
| Cho
bú sữa mẹ (Brest Feeding) |
Cho
bú bình (Bottle Feeding) |
Sữa
non (Colostrum) |
Trẻ
mới sanh (Newborn Baby) |
| Nhiễm
độc huyết thai nghén (Toxemia of Pregnancy) |
Sanh
thai chết (Still Birth) |
|
|