English  
 

 
 
THUẬT NGỮ Y TẾ (MEDICAL TERMINOLOGY)
Dị ứng (Allergy) Kiểm tra sức khỏe tổng quát, khám bệnh (General Check-Up, Physical Examination) Khám bệnh (Examination) Nhập viện (Admission to Hospital)
Xuất viện (Discharge from Hospital) Triệu chứng (Symptom) Dinh dưỡng (Nutrition) Tiểu sử bệnh xá (Clinical History)
Chẩn đoán (Diagnosis) Chữa trị (Treatment) Phòng ngừa (Prevention) Hô hấp (Respiration)
Ði cầu (Bowel Movement) Phân (Stool) Máu (Blood) Nhịp tim (Pulse Rate)
Nước tiểu (Urine) Nhịp (Pulse, Pulsation) Loại máu (Blood Type) Huyết áp (Blood Pressure)
Gây mê (Anesthesia) Gây mê tổng quát (General Anesthesia) Gây mê qua tĩnh mạch (Intravenous Anesthesia) Gây mê qua cột sống (Spinal Anesthesia)
Gây mê cục bộ (Local Anesthesia) Phẫu thuật (Operation) Cắt bỏ (Resection) Phản ứng phụ (Side Effect)
Dẫn lưu (Irrigation) Chích thuốc (Injection) Quang tuyến X (X-Ray) Tia Hồng Ngoại (Ultra Red-Ray)
Mạn tính (Chronic) Cấp Tính (Acute) Xây (Build) Tương đối (Relative)
Di truyền (Heredity) Miễn dịch (Immunity) Huyết thanh (Serum) Bệnh dịch (Epidemic)
Thời kỳ ủ bệnh (Incubation Period) Siêu vi (Virus) Triệt sinh (Sterilization) Kháng sinh (Antibiotic)
E.E.G (E.E.G) Dung dịch thụt (Enema) Phản ứng thử lao (Tuberculin Reaction) Fahrenheit (Fahrenheit)
Celsius, Ðộ C (Celsius, Centigrade)      
Y TẾ MEDICINE
Túi lạnh (Ice Bag) Thuốc men (Thuốc) (Medicine (Drug)) Băng dán (Bandage) Băng keo (Adhesive Tape)
Kéo (Scissors) Nhiệt kế (Thermometer) Thuốc nhét (Suppository) Viên nén, thuốc viên (Tablet, Pill)

Thuốc viên dưới lưỡi (Sublingual Tablet)

Thuốc bao (Capsules) Thuốc mỡ (Ointment) Thuốc mắt (Eye Medicine)
Thuốc ho (Cough Medicine) Aspirin (Aspirin) Thuốc giảm đau (Pain Killer) Toa thuốc (Prescription)
TRIỆU CHỨNG (SYMPTOMS)
Tổng quát (General) Sốt (Fever) Sốt cao (High Fever) Ớn lạnh (Chills)
Ðổ mồ hôi (Sweats) Ðổ mồ hôi đêm (Night Sweats) Mệt mỏi (Tiredness) Mất ngủ (Insomnia)
Cứng vai (Stiffness in Shoulder) Hắt hơi (Sneeze) Nấc cục (Hiccup) Ngứa (Itch)
Ðau lưng dưới (Lower Back Pain) Nhức đầu (Headache) Ðau cấp tính (Acute Pain) Ðau nặng (Severe Pain)
Ðau âm ỉ (Dull Pain) Ðau khi ấn (Pressing Pain) Ðau buốt (Sharp Pain) Ðau nhức (Piercing Pain)
Ðau nhói (Throbbing Pain) Ðau như kiến bò (Prickling Pain) Ðau rát (Burning Pain) Ðau như bị xé (Tearing Pain)
Ðau liên tục (Continuous Pain) Khó chịu (Uncomfortable) Ðau theo từng chu kỳ (Pain Come at Intervals) Cơn đau bụng (Colic)
Pain buốc (Rediation Pain) Ðau nhức (Sore Pain) Ðau thắt (Crampy Pain) Ðau dai dẳng (Persistent Pain)
Ðau nhẹ (Slight Pain) Nước tiểu có máu (Bloody Urine) Mủ niệu (Pyuria) Phân có dịch nhầy (Mucous Stool)
Phân có màu đất sét (Clay-Colored Stool) Phân tích máu (Blood Analysis) Hồng cầu (Red Cell) Bạch cầu (White Cell)
Tần suất thở (Respiration Rate) Thở ra (Expiration) Hít vào (Inspiration) Khó thở (Difficult in Breathing)
Nhịp tim (Pulse Rate) Nhịp bất thường (Irregular Pulse) Nhịp tim chậm (Bradycardia) Nhịp tim nhanh (Rapid Pulse)
Nước tiểu vẩn đục (Cloudy Urine) Anbumin niệu (Albuminuria)

Glucoza niệu (Glycosuria)

Gầy, ốm (Thin, Skinny)
Mập (Fat)      
NỘI KHOA (INTERNAL MEDICINE)
HỆ HÔ HẤP (RESPIRATORYSYSTEM)
Phế quản (Bronchus) Phổi (lung) Ho (Cough) Ho khan (Dry Cough)
Ho đục (Moist Cough) Thở khò khè (Wheezing Stridor) Thở rít (Wheezing) Ðờm (Sputum)
Khạc ra máu (Blood-Spitting) Ho ra máu (Hemoptysis) Ðau lưng (Back Pain) Ðau ngực (Chest Pain)
Suyễn (Asthma) Khan tiếng (Hoareness) Khản giọng (Huskiness) Cảm lạnh (Common Cold)
Viêm phế quản (Bronchitis) Suyễn phế quản (Bronchal Asthma) Viêm phổi (Pneumonia) Lao phổi (PulmonaryTuberculosis)
Viêm màng phổi (Pleurisy) Phổi (Pulmonary) Ung thư phổi (Lung Cancer)  
HỆ TUẦN HOÀN (CIRCULATORY SYSTEM)
Tim (Heart) Mạch máu (Blood Vessels) Bạch huyết (Lymph) Tâm thất (Ventricle)
Tâm nhĩ (Atrium) Ðộng mạch (Artery) Tĩnh mạch (Vein) Hồi hộp tim (Palpitation)
Hơi thở ngắn (Short of Breath) Ðứng tim (Heart Attach) Mặt xanh xao (Pallor of Face) Thiếu máu (Anemic)
Tràn dịch, sưng phù (Dropsy, Edema) Chứng xanh tím (Cyanosis) Chứng xanh tím thuộc van (Valvular Cyanosis) Ðau thắt ngực (Angina)
Nhồi máu cơ tim (Myoeardial Infraction) Xơ cứng động mạch (Arteriosclerosis) Suyễn tim (Cardiac Asthma) Huyết khối (Thrombosis)
Bệnh tim bẩm sinh (Congenital Heart Disease) Suy tim (Heart failure) Viêm màng trong tim (Endocarditic) Suy tim nguyên phát (Myocarditis)
Nhược thần kinh tim (Cardiac Neurosis) Huyết áp cao (Hypertension) Huyết áp thấp (Hypotension) Phìn mạch (Anurysm)
HỆ TIÊU HÓA (DIGESTIVE SYSTEM)
Bụng (Abdomen) Thực quản (Esophagus) Bao tử (Stomach) Tá tràng (Duodenum)
Ruột già (Large Intestine) Ruột non (Small Intestine) Trực tràng (Rectum) Hậu môn (Anus)
Gan (Liver) Lá lách (Pancreas) Túi mật (Gall Bladder) Ruột thừa (Appendix)
Thèm ăn (Appetite) Khát nước (Thirst) Buồn nôn (Nausea) Ợ nóng (Heartburn)
Ói mửa (Vomiting) Cảm giác bị ép (Sense of Pressure) Ðau bụng tổng quát (General Abdominal Pain) Khó nuốt (Difficulty in Swallowing)
Thổ huyết (Hematemesis) Táo bón (Constipation) Tiêu chảy (Diarrhea) Sôi ruột (Rumbling Sound)
Xì hơi (Pass Gas) Phân lỏng (Loose Stool) Phân có máu (Bloody Stool) Biếng ăn (Anorexia)
Trương bụng (Abdominal Enlargement) Ung thư thực quản (Cancer of The Esophagus) Viêm dạ dày (Gastritis) Loét dạ dày (Gastritis Ulcer)
Tăng dịch vị (Hyperacidity) Ung thư bao tử (Stomach Cancer) Loét tá tràng (Duodenal Ulcer) Xuất tiết ruột (tieâu chaûy) (Intestinal Catarrh)
Lao ruột (Intestinal Tuberculosis) Xoắn ruột (Volvulus) Bệnh ruột dư (Appendicitis) Viêm kết tràng (Colitis)
Viêm phúc mạc (Peritonitis) Bệnh trĩ (Trĩ) (Uemorrhoids (Piles)) Rò hậu môn (Anus Fistula) Bệnh xơ gan (Cirrhosis of The Liver)
Sỏi mật (Gall Stones) Viêm túi mật (Ccholecystitis) Ung thư ruột (Cancer of The Intestine) Lồng ruột (Intussusceptions)
Ung thư trực tràng (Rectal Cancer) Ắpxe quanh trực tràng (Perirectal Abscess) Viêm gan (Hepatitis) Ung thư gan (Cancer of The Liver)
Bệnh vàng da (Jaundice) Sưng lá lách (Pancreatitis )    
  1234567
 
 
Các sản phẩm và dịch vụ của chương trình sức khỏe do PacifiCare California và PacifiCare Behavioral Health of California, Inc. (Sức Khỏe Hành Vi California) cung cấp.
Sản phẩm bảo hiểm bồi thường (bao gồm sản phẩm PPO) cung cấp tại California được Hãng Bảo Hiểm Nhân Thọ và Sức Khỏe PacifiCare (PacifiCare Life & Health Insurance Company) bảo đảm.
Các sản phẩm và dịch vụ khác do PacifiCare Health Plan Administrators Inc., RxSolutions, Inc., và PacifiCare Behavioral Health, Inc. cung cấp.
PacifiCare® là thương hiệu cầu chứng liên bang của Hãng Bảo Hiểm Nhân Thọ và Sức Khỏe PacifiCare.
 
 
© 2004 PacifiCare Health Systems, Inc. All Rights Reserved. Chia Sẻ Suy Nghĩ