| Bụng
(Abdomen) |
Thực
quản (Esophagus) |
Bao
tử (Stomach) |
Tá
tràng (Duodenum) |
| Ruột già
(Large Intestine) |
Ruột non
(Small Intestine) |
Trực tràng
(Rectum) |
Hậu môn
(Anus) |
| Gan (Liver) |
Lá lách
(Pancreas) |
Túi mật
(Gall Bladder) |
Ruột thừa
(Appendix) |
| Thèm ăn
(Appetite) |
Khát nước
(Thirst) |
Buồn nôn
(Nausea) |
Ợ nóng
(Heartburn) |
| Ói mửa
(Vomiting) |
Cảm giác
bị ép (Sense of Pressure) |
Ðau bụng
tổng quát (General Abdominal Pain) |
Khó nuốt
(Difficulty in Swallowing) |
| Thổ huyết
(Hematemesis) |
Táo bón
(Constipation) |
Tiêu chảy
(Diarrhea) |
Sôi ruột
(Rumbling Sound) |
| Xì hơi
(Pass Gas) |
Phân lỏng
(Loose Stool) |
Phân có
máu (Bloody Stool) |
Biếng
ăn (Anorexia) |
| Trương
bụng (Abdominal Enlargement) |
Ung thư
thực quản (Cancer of The Esophagus) |
Viêm dạ
dày (Gastritis) |
Loét dạ
dày (Gastritis Ulcer) |
| Tăng dịch
vị (Hyperacidity) |
Ung thư
bao tử (Stomach Cancer) |
Loét tá
tràng (Duodenal Ulcer) |
Xuất tiết
ruột (tieâu chaûy) (Intestinal Catarrh) |
| Lao ruột
(Intestinal Tuberculosis) |
Xoắn ruột
(Volvulus) |
Bệnh ruột
dư (Appendicitis) |
Viêm kết
tràng (Colitis) |
| Viêm phúc
mạc (Peritonitis) |
Bệnh trĩ
(Trĩ) (Uemorrhoids (Piles)) |
Rò hậu
môn (Anus Fistula) |
Bệnh xơ
gan (Cirrhosis of The Liver) |
| Sỏi mật
(Gall Stones) |
Viêm túi
mật (Ccholecystitis) |
Ung thư
ruột (Cancer of The Intestine) |
Lồng ruột
(Intussusceptions) |
| Ung thư
trực tràng (Rectal Cancer) |
Ắpxe quanh
trực tràng (Perirectal Abscess) |
Viêm gan
(Hepatitis) |
Ung thư
gan (Cancer of The Liver) |
| Bệnh vàng
da (Jaundice) |
Sưng lá
lách (Pancreatitis ) |
|
|